còn nữa

Học thuật
Thân thiện
còn nữa

Anh ấy nói, "Câu chuyện còn nữa," và tiếp tục kể.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Chưa hết, vẫn còn thêm nữa: Dùng để chỉ rằng một sự việc, hành động, hoặc trạng thái nào đó vẫn tiếp tục, chưa kết thúc hoặc vẫn còn phần khác chưa được đề cập đến.
dụ sử dụng
  • Trạng từ:
    • Anh đã kể hết chuyện chưa? - Còn nữa.nói vẫn còn phần câu chuyện khác chưa kể.)
    • Danh sách khách mời chỉ thế thôi à? Không, còn nữa.nói vẫn còn tên khác trong danh sách.)
    • ấy nói: "Tôi chỉ muốn nói lời cảm ơn...". Mọi người nghĩ ấy đã xong, nhưng ấy tiếp: "Còn nữa...".nói vẫn còn điều muốn nói tiếp theo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để gây tò mò, hồi hộp: Thường dùngcuối câu hoặc một đoạn hội thoại để báo hiệu rằng vẫn còn thông tin quan trọng, bất ngờ phía sau.
    • kết quả của cuộc thi ... Còn nữa! (Tạo sự hồi hộp trước khi công bố kết quả.)
  • Dùng như một lời hứa hẹn về sự tiếp nối: Thường thấy trong văn học, phim ảnh hoặc các câu chuyện kể.
    • Hãy đón xem phần tiếp theo của câu chuyện này. Vẫn còn nữa!
Biến thể từ gần giống
  • Chưa hết: Có nghĩa tương tự, nhấn mạnh sự chưa kết thúc.
  • Vẫn còn: Nhấn mạnh trạng thái tiếp diễn, tồn tại của sự vật, sự việc.
  • Tiếp theo: Thường dùng để giới thiệu phần sau một cách trực tiếp hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Chưa xong: Chưa kết thúc, chưa hoàn thành.
  • Vẫn còn đây: Cách nói nhấn mạnh, tính chất biểu cảm cao.
Thành ngữ liên quan
  • "Câu chuyện còn dài" / "Chuyện còn dài": Thành ngữ ám chỉ sự việc phức tạp, chưa thể kết thúc trong chốc lát, tương tự như ý "còn nhiều điều để nói".
    • Anh định bỏ đi à? Chuyện giữa chúng ta còn dài lắm!nói vẫn còn nhiều vấn đề chưa giải quyết xong.)
còn nữa

Anh ấy nói, "Câu chuyện còn nữa," và tiếp tục kể.

  1. trgt. Chưa hết đâu: Anh đã kể hết chưa? - Còn nữa.